KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-EM600

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Minidome 720p/30 fps Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - E Series
  • Độ phân giải: HD (1280x1024)/30fps
  • Góc nhìn ngang: 92.9° to 31.8°
  • Tỷ lệ phóng (Zoom): 3.0x Zoom quang học
  • Ống kính tích hợp, tiêu cự f=3.0mm to 9.0mm
  • Cảm biến loại: 1/3-type progressive scan Exmor CMOS
  • Chống ngược sáng: ViewDR, VE, 130dB
  • Độ nhạy sáng: màu 0.05lux,đen/trắng 0.04lux
  • Day/Night: Quang học (true D/N)
  • Lọc nhiễu: XDNR
  • Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh "DEPA Advanced"
  • ONVIF Conformance: Profile S
  • Nguồn cấp: PoE system/6 W max
  • Dãy nhiệt độ hoạt động: từ -10 độ C đến 50 độ C.
Đang cập nhật...
Camera
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.05 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Color: 0.05 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.03 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.02 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dynamic Range Equivalent to 130 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi Auto
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed, Iris
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính Built-in varifocal lens
Powered Zoom No
Easy Zoom Yes
Tỉ số Zoom Optical zoom 3x
Digital zoom 4x
Total zoom 12x
Easy Focus for Setup Yes
Góc quan sát ngang 92.9° to 31.8°
Độ dài tiêu cự f = 3.0 mm to 9.0 mm
Khoảng cách đối tượng tối thiểu 300 mm
Góc quay Ngang/ Nghiêng/ Xoay (manual) Pan: ±192°
Tilt: -7° to +75°
Rotation: ±99°
Số lượng điểm Preset No
Số lượng chương trình tour No
Hồng ngoại thông minh -
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại -
White-light LED Illuminator No
Khoảng cách hoạt động của đèn LED No
Cảm biến hình ảnh 1/3-type progressive scan Exmor CMOS
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 1.37 Megapixels
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Day/Night liên kết với Easy Focus Yes
e-Flip Yes
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer (VE)
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) No
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Yes
Chế độ hình ảnh Yes
Privacy Masking (number) 20
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) No
Báo động bằng giọng nói No
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1280 x 1024, 1280 x 960, 1024 x 768, 1280 x 720, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 352 x 288, 320 x 240 (H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 30 fps (1280 x 1024)
JPEG: 30 fps (1280 x 1024)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) No
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luống (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20
Intelligent Video/Audio Analytics
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
4 -
Âm thanh
Định dạng nén -
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8 Pro (32/64 bit)
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Core i7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0 Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only) Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only) Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)
Network
Giao thức IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported -
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X
Interface
Analog Video Input No
Analog Video Output No
Analog Monitor Output for Setup Phono jack x1
Analog Video Output/SLOC Port No
SLOC Port No
Composite Buffered Through Out No
Microphone Input No
Line Input No
Line Output No
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) No
Alarm Output No
Serial Interface No
Card Slots No
Confirmed SD Card Type No
Khe USB No
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3af compliant (PoE system)
Điện năng tiêu thụ 5.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -10℃ to +50℃
14°F to 122°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0℃ to +50℃
32°F to 122°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 φ148 x 108 mm
φ5 7/8 inches x 4 3/8 inches
Trọng lượng Approx. 760 g
Approx. 1 lb 11 oz
Vật liệu bên ngoài Top cover: ABS + PC Dome cover: PC
Màu sắc bên ngoài Top cover: Munsell 4.4BG 8.4/0.2
Chống cháy UL2044
Quy tắc an toàn JATE Technical Standard (LAN) UL2044, IEC60950-1 (CB) VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A) Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4 Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024 Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A) KCC EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1) Installation Manual (1) Template (1) Screw M3 (1) Bracket (1) Wire rope (1) Safety regulations (1)
Phụ kiện tùy chọn CD-ROM (supplied programs) (1) Installation Manual (1) Template (1) Screw M3 (1) Bracket (1) Wire rope (1) Safety regulations (1)
Note
*1 The values for dimensions are approximate.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-VM642R

SNC-VM641

SNC-EM642R

SNC-EM641

SNC-VM600

SNC-EM600

SNC-EM602RC

SNC-EM630

SNC-EM632RC

SNC-HM662

SNC-VM602R

SNC-VM630

SNC-VM632R

SNC-VM772R

SNC-XM631

SNC-XM632

SNC-XM636

SNC-XM637

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-ban-cau/SNC-EM600
http://www.kimdat.vn