KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-HM662

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Camera bán cầu quan sát 360 độ với cảm biến CMOS Sensor 5-megapixel - dòng H
  • Độ phân giải tối đa 2560 x 1920 pixels với cảm biến CMOS 5-megapixel
  • Công nghệ quan sát 360 độ bằng ống kính panomorph từ ImmerVision
  • Công nghê "dewarping" với phần mềm quản lý video (VMS) cho phép theo dõi bao quát toàn cảnh.
  • Tính năng Solid PTZ giúp dễ dàng quan sát chi tiết cảnh quay
  • Nhiều chế độ xem hình
  • TÍnh năng lưu trữ cục bộ bằng thẻ nhớ microSD/SDHC cards
  • Tiêu chuẩn chống va đập IK10
  • Tiêu chuẩn chống bụi và nước IP66
Đang cập nhật...
Camera
Hệ thống tín hiệu No
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.7 lx (F2.0, AGC ON, 1/30 s, 10 fps) B/W: 0.3 lx (F2.0, AGC ON, 1/30 s, 10 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.4 lx (F2.0, AGC ON, 1/30 s, 10 fps) B/W: 0.1 lx (F2.0, AGC ON, 1/30 s, 10 fps)
Dynamic Range More than 60 dB
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) -
Độ lợi Auto
Tốc độ màn chập 1/5 s to 1/32,000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed
Cân bằng trắng ATW, Manual
Ống kính Fixed lens
Powered Zoom No
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Digital 12x
Easy Focus for Setup No
Góc quan sát ngang 182°
Độ dài tiêu cự f = 0.98 mm to 1.12 mm
Khoảng cách đối tượng tối thiểu 500 mm
Góc quay Ngang/ Nghiêng/ Xoay (manual) -
Số lượng điểm Preset 20
Số lượng chương trình tour 1
Hồng ngoại thông minh -
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại -
White-light LED Illuminator No
Khoảng cách hoạt động của đèn LED No
Cảm biến hình ảnh 1/2.5-type progressive scan CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 5 Megapixels
Tính năng camera
Ngày/ Đêm Electronic D/N
Day/Night liên kết với Easy Focus No
e-Flip Yes
Wide-D Yes
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Global Tone Mapping
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) No
Giảm nhiễu (Noise reduction) No
Ổn định hình học No
Chế độ hình ảnh No
Privacy Masking (number) 5
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Black
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói No
Chống va đập (Vandal Resistant) IK10
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) IP66
Superimpose Number No
Ngôn ngữ Superimpose No
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone No
Video
Độ phân giải 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 800 x 600, 640 x 480 (Fisheye mode: H.264, JPEG) 1920 x 1080, 1600 x 904, 1360 x 768, 1280 x 720, 640 x 360 (1080p mode: H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 10 fps (2560 x 1920) JPEG: 13 fps (2560 x 1920) H.264/JPEG: 30 fps (1920 x 1080)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 20 Kbps to 16 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) 1920 x 1080
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control No
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) Yes
Đa luống (Multi streaming Capability) riple streaming
Số lượng máy khách truy cập 10
Intelligent Video/Audio Analytics
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) No
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) No
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics No
4 -
Âm thanh
Định dạng nén -
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Core7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver 10.0 (32 bit)
Network
Giao thức IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, RTSP over HTTP, SMTP, IPv6, HTTPS, SNMP (v1, v2c, v3), SSL
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X
Interface
Analog Video Input No
Analog Video Output No
Analog Monitor Output for Setup No
Analog Video Output/SLOC Port No
SLOC Port No
Composite Buffered Through Out No
Microphone Input Built-in Microphone/External MIC-IN
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x1, make contact, break contact
Alarm Output x1, 24V DC, 0.5A (electrical switch outputs. Isolated by photo coupler)
Serial Interface No
Card Slots microSD x1
Confirmed SD Card Type croSDHC (no support for microSDXC)
Khe USB No
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3af compliant (PoE system), DC 12V±10%
Điện năng tiêu thụ 6.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -30 °C to +50 °C
-22°F to +122°F
Nhiệt độ khởi động lạnh -20 °C to +50 °C
-4°F to +122°F
Nhiệt độ lưu trữ -25 °C to +60 °C
-13°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 90%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 Φ145 mm x 54 mm (without mounting plate) Φ5 3/4 inches x 2 1/4 inches (without mounting plate) Φ147 mm x 70 mm (with mounting plate) Φ5 7/8 inches x 2 7/8 inches (with mounting plate)
Trọng lượng Approx. 640 g (without mounting plate) Approx. 1 lb 7 oz (without mounting plate) Approx. 716 g (with mounting plate) Approx. 1 lb 9 oz (with mounting plate)
Vật liệu bên ngoài Clear Dome cover: PC Top cover: AL Die-cast Top cover ring: PC Camera base: AL Die-cast Mounting plate: AL Die-cast
Màu sắc bên ngoài Top cover: Black Top cover ring: White Camera base: White Mounting plate: White
Chống cháy UL94HB
Quy tắc an toàn UL2044, IEC60950-1, IEC60950-22, FCC Class B, IC Class B EN 55022 Class B, EN55024 Class B, EN50130-4, EN61000-4-2, EN61000-4-3, EN61000-4-4, EN61000-4-5, EN61000-4-6, EN61000-4-8, EN61000-4-11 Clause 7 of EN50130-4, AS/NZS EN55022 Class B, VCCI ClassB, Korea EMC(K00022 + K00024), Russia EAC EN50155, EN50121-3-2, IEC61373
Phụ kiện đi kèm Mounting plate (1) I/O cable (1) Alignment sticker for camera base (1) Alignment sticker for mounting plate (1) Screw driver (1) Desiccant bag (1) Double-sided tape (1) Rubber seal plug (1) Rubber washer (1) Screw (for mounting plate) (1) Installation Manual (1) Warranty card (1) Safety regulations for network camera (1) CD-ROM (supplied program) (1)
Phụ kiện tùy chọn UNI-MDPHM (Mount Dome Pendant shroud for Hemispheric Mini dome) Notes BOOKMARK WITH: Share on facebookShare on twitterShare on google_plusone_shareShare on linkedinShare on digg
Note
*1 11 view modes are available with an ActiveX viewer on Internet Explorer.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-VM642R

SNC-VM641

SNC-EM642R

SNC-EM641

SNC-VM600

SNC-EM600

SNC-EM602RC

SNC-EM630

SNC-EM632RC

SNC-HM662

SNC-VM602R

SNC-VM630

SNC-VM632R

SNC-VM772R

SNC-XM631

SNC-XM632

SNC-XM636

SNC-XM637

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-ban-cau/SNC-HM662
http://www.kimdat.vn