KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-XM631

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Camera mini-dome 1080p/30 fps được trang bị bộ xử lý IPELA ENGINE EX™ - dòng X
  • Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels với cảm biến Exmor™ CMOS
  • Công nghệ View-DR (Wide-D) đạt 90 dB
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.3 lx /Color và 0.3 lx/ B/W tại 50 IRE
  • Chuẩn chống va đập IK10
  • Cấu trúc trục 3 khớp giúp dễ dàng điều chỉnh gốc nhìn dễ dàng.
  • Gốc quan sát cực rộng đến 113°
Đang cập nhật...
Camera
Hệ thống tín hiệu No
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.3 lx (F2.0, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) B/W: 0.3 lx (F2.0, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.3 lx (F2.0, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) B/W: 0.3 lx (F2.0, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dynamic Range Color: 0.3 lx (F2.0, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) Equivalent to 90 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) -
Độ lợi Auto
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Indoor, Outdoor, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính Fixed lens
Powered Zoom No
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Digital zoom 4x
Easy Focus for Setup No
Góc quan sát ngang 113°
Độ dài tiêu cự f = 2.8 mm
Khoảng cách đối tượng tối thiểu 500 mm
Góc quay Ngang/ Nghiêng/ Xoay (manual) Pan: 350° Tilt: 0° to 60° Rotation: ±175°
Số lượng điểm Preset No
Số lượng chương trình tour No
Hồng ngoại thông minh -
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại -
White-light LED Illuminator No
Khoảng cách hoạt động của đèn LED No
Cảm biến hình ảnh 1/2.9-type progressive scan Exmor CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 2.14 Megapixels
Tính năng camera
Ngày/ Đêm Electronic D/N
Day/Night liên kết với Easy Focus No
e-Flip Yes
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer (VE)
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) No
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Yes
Chế độ hình ảnh Yes
Privacy Masking (number) 20
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói No
Chống va đập (Vandal Resistant) IK10
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (max. 64 characters)), 1 independent position for logo marks
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai, Turkish, Polish
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184 (H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 30 fps (1920 x 1080) 
JPEG: 30 fps (1920 x 1080)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) -
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luống (Multi streaming Capability) JPEG
Số lượng máy khách truy cập 20
Intelligent Video/Audio Analytics
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
4 -
Âm thanh
Định dạng nén -
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8 Pro (32/64 bit)
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Corei7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0
Firefox Ver. 19.02 (Plug-in free viewer only)
Safari Ver. 5.1 (Plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver. 25.0 (Plug-in free viewer only)
Network
Giao thức Pv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, RTSP over HTTP, SMTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, RTSP over HTTP, SMTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS -
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X
Interface
Analog Video Input No
Analog Video Output No
Analog Monitor Output for Setup No
Analog Video Output/SLOC Port No
SLOC Port No
Composite Buffered Through Out No
Microphone Input No
Line Input No
Line Output No
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x1, make contact, break contact
Alarm Output x1, +/- 50 V, 0.4 A (solid state relay outputs electrically isolated from the camera)
Serial Interface No
Card Slots SD Card x1
Confirmed SD Card Type Max. 64 GB
Khe USB No
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3af compliant (PoE system)
Điện năng tiêu thụ 4.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -10°C to +50°C (14°F to 122°F)
Nhiệt độ khởi động lạnh 0°C (32°F)
Nhiệt độ lưu trữ -30°C to +60°C (-22°F to +140°F)
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 80%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 ø104.5 mm x 56.5 mm (ø4 1/8 inches x 2 1/4 inches)
Trọng lượng Approx. 200 g
Approx. 7.1 oz
Vật liệu bên ngoài Top cover/Dome cover : PC (Polycarbonate) Lower case: AL Die-cast
Màu sắc bên ngoài Top cover: Munsell 4.4 BG 8.4/0.2
Chống cháy UL2044
Quy tắc an toàn UL2044 IEC60950-1 (CB) IEC62262 EN55022 EN55024, EN50130-4, FCC/IC (Class A) AU/NZ EMC, KN22/KN24 (Class A) VCCI (Class A) EAC (CU-TR)
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1) Installation Manual (1) Template (1) Safety regulations (1) Warranty booklet (1) I/O cable (1)
Phụ kiện tùy chọn SNCA-L038MF (M12 Mount Lens) SNCA-L060MF (M12 Mount Lens) SNCA-L120MF (M12 Mount Lens)
Note
*1 The values for dimensions are approximate.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-VM642R

SNC-VM641

SNC-EM642R

SNC-EM641

SNC-VM600

SNC-EM600

SNC-EM602RC

SNC-EM630

SNC-EM632RC

SNC-HM662

SNC-VM602R

SNC-VM630

SNC-VM632R

SNC-VM772R

SNC-XM631

SNC-XM632

SNC-XM636

SNC-XM637

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-ban-cau/SNC-XM631
http://www.kimdat.vn