KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-ER521

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

SNC-ER521 là camera Mạng PTZ xoay 360 độ chuẩn SD với zoom quang học 36x , hỗ trợ các chuẩn nén H.264, MPEG-4, và JPEG
  • Công nghệ Wide D
  • Chức năng Optical Day/night
  • Hỗ trợ khả năng ghi hình qua thẻ nhớ SD
  • Tương thích chuẩn ONVIF
Đang cập nhật...
Camera
Cảm biến hình ảnh 1/4 type EXview HAD CCD
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 0.44 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC color system / PAL color system (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 1.4 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, 50 IRE) 
B/W: 0.15 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, Night Mode, 50 IRE)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.9 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, 30 IRE) 
B/W: 0.1 lx (F1.6, shutter 1/50 sec, AGC ON, Night Mode, 30 IRE)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Theoretically 92 dB by DynaView Technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) 50 dB (Gain 0 dB)
Độ lợi (Gain) Auto/Manual (-3 to +28 dB)
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng Auto, ATW, Indoor, Outdoor, One-push, Manual, Sodium vapour lamp
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 36x 
Digital zoom 12x
Total zoom 432x
Độ dài tiêu cự f = 3.4 mm to 122.4 mm
F-number F1.6 to F4.5
Góc quay ngang/ nghiêng (power) (manual) 360° endless rotation/ 210°
Tốc độ quay ngang (power) 300°/s (max.)
Tốc độ quay nghiêng (power) 300°/s (max.)
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus -
Wide-D DynaView
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) No
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) -
Giảm nhiễu (Noise reduction) NR
Ổn định hình học Yes *1
Chế độ hình ảnh (Picture mode) -
Privacy Masking (number) -
Privacy Masking (shape) -
Privacy Masking (color/effect) -
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) -
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) -
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number -
Ngôn ngữ Superimpose -
Ngôn ngữ hỗ trợ -
Trình xem Smartphone -
Video
Độ phân giải 720 x 576, 704 x 576, 640 x 480, 384 x 288, 320 x 240
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264/MPEG-4/JPEG : 25 fps (720x576)
Bitrate Compression Mode -
Range of Bit Rate Setting -
Cắt hình (Image Cropping) -
Solid PTZ -
Adaptive Rate Control -
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) -
Đa luồng (Multi streaming Capability) Dual streaming *2
Số lượng máy khách truy cập 5
Phân tích Video/Audio thông minh
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) -
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) -
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) -
Scene Analytics -
Định dạng nén
Âm thanh
Định dạng nén G.711/G.726
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Bộ xử lý Intel Core2 Duo 1.8 GHz or higher
Intel Pentium4 2.4GHz or higher
Bộ nhớ 1 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 6.0, Ver. 7.0, Ver. 8.0
Firefox Ver. 3.5 (plug-in free viewer only)
Safari Ver. 4.0 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver.4.0 (plug-in free viewer only)
Network
Giao thức (Protocols) IPv4, IPv6, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, HTTPS, FTP (client/server), SMTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP, SNMP(MIB-2)
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS -
Hỗ trợ Multicast Streaming -
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified -
Wi-Fi Protected Setup (WPS) -
Authentication IEEE802.1X
Giao tiếp (Interface)
Analog Video Input -
Analog Video Output -
Analog Monitor Output for Setup -
Analog Video Output/SLOC Port -
SLOC Port -
Composite Buffered Through Out -
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input -
Line Output Mini jack (monaural), Max ouput level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x2
Alarm Output x1
Serial Interface -
Card Slots -
Confirmed SD Card Type SD /SDHC card x1
Khe USB No
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3at compliant (PoE+) Class 4, AC 24 V
Điện năng tiêu thụ Approx. 25 W
Nhiệt độ vận hành -5℃ to +50℃
+23°F to +122°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0 ℃ to +50℃ 
+32°F to +122°F -
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) -
Kích thước*1 φ147.4 x 190.9 mm 
φ5 7/8 x 7 5/8 inches
Trọng lượng Approx. 1.7 kg (including ceiling bracket) 
Approx. 3 lb 12 oz (including ceiling bracket)
Vật liệu bên ngoài -
Màu sắc bên ngoài -
Chống cháy -
Quy tắc an toàn JATE Technical standard (LAN)
UL2044, IEC60950-1(CB)
VCCI (Class A), FCC(Class A), IC (Class A)
Emission: EN55022(Class A)+EN50130-4
Immunity: EN55022(Class A)+EN55024
Emission: AS/NZS CISPR22(Class A)
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (User's Guide, supplied programs) (1)
Installation Manual (1 set)
Ceiling bracket (1)
Screws (2)
Template (1)
24V AC connector (1)
I/O Connector (1)
3 years warranty booklet (1)
Phụ kiện tùy chọn -
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-EP521

SNC-EP550

SNC-EP580

SNC-ER521

SNC-ER550

SNC-ER580

SNC-ER585H

SNC-WR600

SNC-WR602C

SNC-WR630

SNC-WR632C

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-IP/PTZ/SNC-ER521
http://www.kimdat.vn