KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-WR630

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

1080p/60 fps Rapid Dome Camera Powered by IPELA ENGINE EX™ - W Series
Đang cập nhật...
Camera
Cảm biến hình ảnh 1/2.8-type progressive scan Exmor CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 2.38 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 1.4 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.15 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 1.0 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) 
B/W: 0.1 lx (F1.6, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Equivalent to 130 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi (Gain) Auto/Manual (-3 dB to +28 dB)
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Full auto, Shutter priority, Iris priority, Manual
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Indoor, Outdoor, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính Auto-focus zoom lens
Powered Zoom Yes
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom Optical zoom 30x
Digital zoom 12x
Total zoom 360x
Độ dài tiêu cự f = 4.3 mm to 129.0 mm
F-number F1.6 (Wide) to F4.7 (Tele)
Góc quay ngang/ nghiêng (power) 360° endless rotation/220°
Tốc độ quay ngang (power) 700°/s (max.)
Tốc độ quay nghiêng (power) 700°/s (max.)
Số lượng điểm Preset 256
Số lượng chương trình tour 5
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus No
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer (VE)
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) Yes
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Yes
Chế độ hình ảnh (Picture mode) Yes
Privacy Masking (number) 12
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) Yes
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184, (H.264, JPEG)
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 60 fps (1920 x 1080) 
JPEG: 60 fps (1280 x 720)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) No
Solid PTZ No
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luồng (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20
Phân tích Video/Audio thông minh
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
Định dạng nén
Âm thanh
Định dạng nén G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition
Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition
Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8 Pro (32/64 bit)
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Core i7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0
Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only)
Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)
Network
Giao thức (Protocols) IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X
Giao tiếp (Interface)
Analog Video Input No
Analog Video Output BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative
Analog Monitor Output for Setup No
Analog Video Output/SLOC Port No
SLOC Port No
Composite Buffered Through Out No
Microphone Input Mini jack (monaural), MIC IN/LINE IN: 2.5 V DC plug-in power
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x4, make contact, break contact
Alarm Output x2, 24 V AC/DC, 1 A (mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Serial Interface RS-422/RS-485 (PELCO D protocol)
Card Slots SD Card x 1
Confirmed SD Card Type 4/8/16/32 GB SDHC (no support for SDXC)
Khe USB No
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE802.3at compliant (HPoE system), AC 24 V, DC 12 V
Điện năng tiêu thụ 25.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -5 °C to +50 °C
23 °F to +122 °F-
Nhiệt độ khởi động lạnh 0℃ to +50℃ 
32°F to +122°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sửi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 φ146.3 x 204.5 mm 
φ5 7/8 inches x 8 1/8 inches
Trọng lượng Approx. 1.7 kg
3 lb 12 oz
Vật liệu bên ngoài Base cabinet: PC+ABS
Camera cabinet: PC+ABS
Side cabinet: PC+ABS
Màu sắc bên ngoài Base cabinet: 4.4BG 8.4/0.2
Camera cabinet: 3.9PB 0.3/1.0
Side cabinet: 3.9PB 0.3/1.0
Chống cháy -
Quy tắc an toàn JATE Technical Standard (LAN)
UL2044, IEC60950-1 (CB)
VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A)
Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4
Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024
Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A)
KCC 
EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1)
Installation Manual (1)
Ceiling unit (1)
Ceiling bracket (1)
Fixing screws (M4 × 10) (3)
3-pin power connector (1)
BNC cable (1)
I/O cable (1)
Template (1)
Cable clamp (1)
Cable clamp fixing screws (M2.6 × 8, tapping screw) (2)
Phụ kiện tùy chọn YT-LD124C (Dome Cover Clear)
YT-LD124S (Dome Cover Smoked)
YT-ICB630 (In-ceiling Bracket)
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-EP521

SNC-EP550

SNC-EP580

SNC-ER521

SNC-ER550

SNC-ER580

SNC-ER585H

SNC-WR600

SNC-WR602C

SNC-WR630

SNC-WR632C

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-IP/PTZ/SNC-WR630
http://www.kimdat.vn