KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-VB635

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Camera IP 1080p/60 fps với cảm biến 1/2 inch Exmor™ CMOS và BXL IPELA ENGINE EX™ - Dòng V

Camera có độ nhạy sáng cao với cảm biến 1/2 inch Exmor được trang bị BXL IPELA ENGINE EX, chất lượng hình ảnh Full HD, cùng công nghệ phân tích hình ảnh thông minh và ghi hình ở tốc độ cao.

SNC-VB635 là loại camera dạng hộp chất lượng cao rất thích hợp cho các ứng dụng giám giám sát an ninh  như quan sát thành phố, sân bay, giao thông, và các công trình an ninh của chính phủ.

SNC-VB635 không đi kèm ống kính. Các ống kính tương thích bao gồm :

  • DV3.4x3.85A-SA1, DV10x8SR4A-SA1, and DV3.8x4SR4A-SA1 từ Fujinon
  • M12VG412 từ Tamron
  • HG5Z2518FC-MP and H3Z4518CS-MPIR từComputar
Đang cập nhật...
Camera
Cảm biến hình ảnh 1/1.9-type progressive scan Exmor CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 2.38 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.04 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.03 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.02 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.01 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Equivalent to 90 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi (Gain) Auto
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed, Iris
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính C-mount varifocal lens (option)
Powered Zoom No
Easy Zoom No
Tỉ số Zoom No
Độ dài tiêu cự No
F-number No
Khoảng cách đối tượng tối thiểu No
Hồng ngoại thông minh --
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại -
White-light LED Illuminator -
Khoảng cách hoạt động của đèn LED No
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus Yes
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer (VE)
Xử lý sương mù (Defog Image Processing) No
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Yes
Chế độ hình ảnh (Picture mode) Yes
Privacy Masking (number) 20
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) Yes
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (max. 64 characters)), 1 independent position for logo marks
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184 (H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 60 fps (1920 x 1080) JPEG: 60 fps (1280 x 720)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) No
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luồng (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20
Phân tích Video/Audio thông minh
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Phát hiện âm thanh nâng cao (Advanced Audio Detection) No
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
Âm thanh
Định dạng nén G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows XP (32 bit) Professional Edition Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition Windows 8 Pro (32/64 bit) Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Corei7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0 Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only) Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only) Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)
Mạng (Network)
Giao thức (Protocols) IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Wireless Network No
Wi-Fi Certified No
Wi-Fi Protected Setup (WPS) No
Authentication IEEE 802.1X
Giao tiếp (Interface)
Analog Video Input No
Analog Video Output BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative 700 TV lines (analog video)*2
Analog Monitor Output for Setup No
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x2, make contact, break contact
Alarm Output x2, AC/DC 24 V, 1 A (Mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Card Slots SD Card x1
Confirmed SD Card Type 4/8/16/32 GB SDHC (no support for SDXC)
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3af compliant (PoE system), DC 12 V ± 10%, AC 24 V ± 20%
Điện năng tiêu thụ 6.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -10℃ to +60℃
14°F to 140°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0℃ to +60℃
32°F to 140°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sưởi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 79 mm x 74 mm x 145 mm (without lens) 3 1/8 inches x 3 inches x 5 3/4 inches (without lens)
Trọng lượng Approx. 570 g (without lens)
Approx. 1 lb 4 oz (without lens)
Vật liệu bên ngoài Top cover: SECC-CF Bottom cover: SECC-CF Front panel: ADC12 Rear panel: PC
Màu sắc bên ngoài Top cover: Munsell 3.6GY 8.4/0.3 Bottom cover: Munsell 3.6GY 8.4/0.3 Front panel: Munsell 3.5PB 2.2/0.4 Rear panel: Munsell 4.4BG 8.4/0.2
Chống cháy UL2044
Quy tắc an toàn JATE Technical Standard (LAN) UL2044, IEC60950-1 (CB) VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A) Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4 Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024 Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A) KCC EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1) Installation Manual (1) Wire rope (1) Screw (M4 × 8) (1) DC12V/AC24V connector (1) Safety regulations (1) C Mount adaptor (1)
Phụ kiện tùy chọn -
Lưu ý*
*1 The values for dimensions are approximate.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-CX600

SNC-CX600W

SNC-EB600

SNC-EB602R

SNC-EB630

SNC-EB642R

SNC-EB640

SNC-EB632R

SNC-VB642R

SNC-VB600

SNC-VB630

SNC-VB640

SNC-VB632D

SNC-VB770

SNC-VB635

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-than/SNC-VB635
http://www.kimdat.vn