KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-VB640

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Camera FHD 1080/60p dòng V thế hệ mới
  • Độ phân giải tối đa 1920 x 1080 pixels với cảm biến CMOS R Exmor™
  • Tốc độ khung hình lên đến 60 khung hình/ giây (fps)
  • Công nghệ chống ngược sáng View-DR đạt 130dB
  • Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh nâng cao với tính năng nhận diện khuôn mặt ( Face detection)
  • Chuẩn nén video mới H.264 (High/Main/Baseline Profile)/JPEG và chuẩn nén âm thanh AAC (16 kHz/48 kHz)/G.726/G.711
Đang cập nhật...
Camera
Cảm biến hình ảnh 1/2.8-type progressive scan Exmor R CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 2.13 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.01 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.007 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.006 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
B/W: 0.005 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Equivalent to 90 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi (Gain) Auto
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed, Iris
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual
Ống kính CS-mount varifocal lens
Gốc nhìn ngang 114.2 ° to 40.0 °
Gốc nhìn dộc 60.6 ° to 22.5 °
Tỉ số Zoom Optical zoom 2.9x 
Digital zoom 4x
Total zoom 11.6x
Độ dài tiêu cự f = 2.8 mm to 8.0 mm
F-number F1.2 (Wide) to F1.95 (Tele)
Khoảng cách đối tượng tối thiểu 300 mm
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus Yes
Wide-D View-DR
Gốc xoay hình ảnh 90°, 270°
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer 
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Electronic
Chế độ hình ảnh (Picture mode) Yes
Privacy Masking (number) 20
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) Yes
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) Yes
Chống va đập (Vandal Resistant) No
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) No
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184 (H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264(High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 60 fps (1920 x 1080) JPEG: 60 fps (1280 x 720)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Cắt hình (Image Cropping) No
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luồng (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20
Phân tích Video/Audio thông minh
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
Âm thanh
Định dạng nén G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Windows 10 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Corei7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 11.0
Firefox Ver. 50.1 (plug-in free viewer only)
Google Chrome Ver. 55.0 (plug-in free viewer only)
Mạng (Network)
Giao thức (Protocols) IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.
Số lượng địa chỉ IP/ Mac ADDRESS 1
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Authentication IEEE 802.1X
Giao tiếp (Interface)
Analog Video Output BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative 700 TV lines (analog video)*2
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural), Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Alarm Input (Sensor Input) x2, make contact, break contact
Alarm Output x2, AC/DC 24 V, 1 A (mechanical relay outputs electrically isolated from the camera)
Card Slots SD Card x 1
Confirmed SD Card Type Max. 256GB *3
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu IEEE 802.3af compliant (PoE system), DC 12 V ± 10%, AC 24 V ± 20%
Điện năng tiêu thụ 6.0 W max.
Nhiệt độ vận hành -10℃ to +50℃
14°F to 122°F
Nhiệt độ khởi động lạnh 0℃ to +50℃
32°F to 122°F
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành 20% to 80%
Độ ẩm lưu trữ 20% to 95%
Bộ sưởi tích hợp (Build-in heater) No
Kích thước*1 72 mm x 63 mm x 145 mm (without lens)
2 7/8 inches x 2 1/2 inches x 5 3/4 inches (without lens)
72 mm x 63 mm x 199 mm (with lens)
2 7/8 x 2 1/2 x 7 7/8 inches (with lens)
Trọng lượng Approx. 565 g (with lens)
Approx. 1 lb 3.9 oz (with lens)
Vật liệu bên ngoài Top cover: SECC-CF Bottom cover: SECC-CF Front panel: ADC12 Rear panel: PC + ABS
Màu sắc bên ngoài Top cover: Munsell 3.6GY 8.4/0.3 Bottom cover: Munsell 3.6GY 8.4/0.3 Front panel: Munsell 3.5PB 2.2/0.4 Rear panel: Munsell 4.4BG 8.4/0.2
Chống cháy UL2044
Quy tắc an toàn JATE Technical standard (LAN) UL2044, IEC60950-1 (CB) VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A) Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4 Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024 Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A) KCC EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1) Installation Manual (1) Wire rope (1) Screw M4 (1) DC 12/AC 24V connector (1) Safety regulations (1)
Phụ kiện tùy chọn -
Lưu ý*
*1 The values for dimensions are approximate.
*2 Monitor display ratio 4:3
*3 The maximum number of event recording in the SD card is 4000. It may not use the full capacity of the SD card, depending on the limitation set for the event recording.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-CX600

SNC-CX600W

SNC-EB600

SNC-EB602R

SNC-EB630

SNC-EB642R

SNC-EB640

SNC-EB632R

SNC-VB642R

SNC-VB600

SNC-VB630

SNC-VB640

SNC-VB632D

SNC-VB770

SNC-VB635

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-than/SNC-VB630-(1)
http://www.kimdat.vn