KIM DAT JOINT STOCK COMPANY
Nhà phân chính thức thiết bị chuyên dụng JVC, Sony

Sản phẩm

bg3.jpg

SNC-VB642R

Nhà sản xuất: Sony

Giá: Liên hệ

Liên hệ mua hàng: 0908 019 017

Camera cố định Hồng ngoại (IR) 1080p/60 fps được trang bị BXL IPELA ENGINE EX™ - dòng E thế hệ mới
  • Độ phân giải FHD 1920 x 1080 pixels với cảm biến R-Exmor™ CMOS
  • Công nghệ View-DR (Wide-D) đạt 90 dB
  • Độ nhạy sáng tối thiểu 0.1 lx /Color tại 50 IRE
  • Tích hợp đèn hồng ngoại thông minh giúp quan sát rõ nét ở điều kiện 0lx
  • Công nghệ chống rung cho hình ảnh ổn định khi lắp đặt ngoài trời
  • Công nghệ chống rung cho hình ảnh ổn định khi lắp đặt ngoài trời
Đang cập nhật...
Camera
Cảm biến hình ảnh 1/2.8-type progressive scan Exmor R CMOS sensor
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) Approx. 2.13 Megapixels
Hệ thống tín hiệu NTSC/PAL (switchable)
Độ nhạy sáng tối thiếu (50 IRE) Color: 0.01 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) B/W: 0 lx (IR illuminator ON)
Độ nhạy sáng tối thiếu (30 IRE) Color: 0.006 lx (F1.2, View-DR OFF, VE OFF, AGC ON, 1/30 s, 30 fps) B/W: 0 lx (IR illuminator ON)
Dãy tầng nhạy sáng (Dynamic Range) Equivalent to 90 dB with View-DR technology
Tỉ số S/N (Gain 0 dB) More than 50 dB
Độ lợi (Gain) Auto
Tốc độ màn chập 1/1 s to 1/10,000 s
Điều khiển phơi sáng Exposure compensation, AGC, Shutter speed, Iris
Cân bằng trắng ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual, Indoor, Outdoor
Ống kính CS-mount varifocal lens
Easy Zoom Yes
Tỉ số Zoom Optical zoom 3x Digital zoom 4x Total zoom 12x
Độ dài tiêu cự f = 3.0 mm to 9.0 mm
F-number F1.2 (Wide) to F2.1 (Tele)
Khoảng cách đối tượng tối thiểu 300 mm
Hồng ngoại thông minh Yes
Wave length (typical): 850 nm , IR LED: 20 pieces)
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại (50IRE) 60 m
197 ft.
Khoảng cách hoạt động đèn hồng ngoại (30IRE) 100 m
328 ft.
White-light LED Illuminator Yes
Khoảng cách hoạt động đèn LED (50IRE) 7 m
23 ft
Khoảng cách hoạt động đèn LED (300IRE) 11 m
36 ft
Tính năng camera
Ngày/ Đêm True D/N
Ngày/ Đêm liên kết với easy focus Yes
Wide-D View-DR
Chỉnh sửa tone màu (Tone Correction) Visibility Enhancer
Gốc xoay hình ảnh 90°, 270°
Giảm nhiễu (Noise reduction) XDNR
Ổn định hình học Electronic
Chế độ hình ảnh (Picture mode) Yes
Privacy Masking (number) 20
Privacy Masking (shape) Quadrangle formed by any four corner points
Privacy Masking (color/effect) Opaque: 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic
Lưu trữ cục bộ (Edge storage) No
Báo động bằng giọng nói (Voice alert) No
Chống va đập (Vandal Resistant) IK08
Chống bụi/ nước (Ingress Protection) IP66
Superimpose Number 3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (max. 64 characters)), 1 independent position for a logo mark
Ngôn ngữ Superimpose English
Ngôn ngữ hỗ trợ English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai
Trình xem Smartphone Yes
Video
Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 184 (H.264, JPEG)
Định dạng nén H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG
Tốc độ khung hình tối đa (Maximum Frame Rate) H.264: 60 fps (1920 x 1080) JPEG: 60 fps (1280 x 720)
Bitrate Compression Mode CBR/VBR (selectable)
Range of Bit Rate Setting 64 Kbps to 32 Mbps
Solid PTZ Yes
Adaptive Rate Control H.264
Kiểm soát băng thông (Bandwidth Control) JPEG
Đa luồng (Multi streaming Capability) Triple streaming
Số lượng máy khách truy cập 20
Phân tích Video/Audio thông minh
Kiến trúc phân tích (Analytics Architecture) DEPA Advanced
Phát hiện chuyển động thông minh (Intelligent Motion Detection) Yes
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection) Yes
Báo động chống phá hoại (Tamper Alarm) Yes
Scene Analytics Passing, Intrusion, Left Object Detection, Removed Object Detection
Âm thanh
Định dạng nén G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)
Yêu cầu hệ thống
Hệ điều hành Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition
Windows 8.1 Pro (32/64 bit)
Windows 10 Pro (32/64 bit)
Bộ xử lý Intel Corei7 2.8 GHz or higher
Bộ nhớ 2 GB or more
Web Browser Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver. 10.0, Ver. 11.0 Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only) Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only) Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)
SNC Toolbox Yes
SNC Toolbox Mobile Yes
Mạng (Network)
Giao thức (Protocols) IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP*, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, FTP (client only), SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multicast) is supported.
QoS DSCP
Hỗ trợ Multicast Streaming Yes
ONVIF Conformance Profile S
Authentication IEEE 802.1X
Giao tiếp (Interface)
Analog Video Output BNC x1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalance, sync negative
700 TV lines (analog video)*2
Analog Monitor Output for Setup Phono jack x1
Microphone Input Mini jack (monaural)
Line Input Mini jack (monaural)
Line Output Mini jack (monaural) Maximum output level: 1 Vrms
Network Port 10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)
Card Slots SD x 1
Confirmed SD Card Type Max. 256GB *3
Tổng quan
Nguồn điện yêu cầu 12 V DC ±10% 24 V AC ±20%, 50 Hz/60 Hz IEEE802.3at compliant (PoE/PoE+ system)
Điện năng tiêu thụ Max. 21 W (AC 24 V/DC 12V )
Max. 17 W (IEEE802.3at (PoE+))
Max. 12.5 W (IEEE802.3af (PoE))
Nhiệt độ vận hành -40°C to +60°C (LED Off, PoE+, AC 24 V, DC 12 V)
-40°C to +50°C (LED On, PoE+, AC 24 V, DC 12 V)
-10°C to +60°C (LED Off, PoE)
-10°C to +50°C (LED On, PoE)

-40°F to +140°F (LED OFF, PoE+, AC 24 V, DC 12 V)
-40°F to +122°F (LED ON, PoE+, AC 24 V, DC 12 V)
14°F to +140°F (LED OFF, PoE)
14°F to 122°F (LED ON, PoE)
Nhiệt độ khởi động lạnh -30°C to +60°C (LED Off; PoE+, AC24V, DC 12 V)
-30°C to +50°C (LED On; PoE+, AC24V, DC 12 V)
0°C to +60°C (LED Off, PoE)
0°C to +50°C (LED On, PoE)

-22°F to +140°F (LED Off, PoE+, AC 24 V, DC12V)
-22°F to +122°F (LED On, PoE+, AC 24 V, DC 12 V)
32°F to +140°F (LED Off, PoE)
32°F to 122°F (LED On, PoE)
Nhiệt độ lưu trữ -20℃ to +60℃ 
-4°F to +140°F
Độ ẩm vận hành -20℃ to +60℃
-4°F to +140°F
Độ ẩm hoạt động 20% to 90% (no condensation)
Độ ẩm lưu trữ 20% to 80% (no condensation)
Bộ sưởi tích hợp (Build-in heater) Yes
Kích thước*1 93 mm ×93 mm × 180.9 mm
3 3/4 inches x 3 3/4 inches x 7 1/8 inches

φ140 mm x 313.4 mm (including arm)
φ5 5/8 inches x 12 3/8 inches (including arm)
Trọng lượng Approx. 1610 g
Approx. 3 lb 9.1 oz
Vật liệu bên ngoài Front Cover: PC Rear Case: ADC12 Arm/Stand: ADC12 Lens Cover: PC Sunshield: PC
Màu sắc bên ngoài White 4.4BG 8.4/0.2 Black 3.9PB 0.3/1.0
Chống cháy UL2044
Quy tắc an toàn JATE Technical Standard (LAN) UL2044, IEC60950-1 (CB) VCCI (Class A), FCC (Class A), IC (Class A) Emission: EN55022 (Class A) + EN50130-4 Immunity: EN55022 (Class A) + EN55024 Emission: AS/NZS CISPR22 (Class A) KCC EMC-TR
Phụ kiện đi kèm CD-ROM (supplied programs) (1) Template (1) Wrench (1) Waterproof tape (1) Installation Manual (1 set) Safety Regulations (1 set)
Phụ kiện tùy chọn -
Lưu ý*
*1 The values for dimensions are approximate.
*2 Monitor display ratio 4:3
*3 The maximum number of event recording in the SD card is 4000. It may not use the full capacity of the SD card, depending on the limitation set for the event recording.
Sản phẩm này chưa có phụ kiện

SNC-CX600

SNC-CX600W

SNC-EB600

SNC-EB602R

SNC-EB630

SNC-EB642R

SNC-EB640

SNC-EB632R

SNC-VB642R

SNC-VB600

SNC-VB630

SNC-VB640

SNC-VB632D

SNC-VB770

SNC-VB635

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và đầy đủ về nhu cầu của quý khách
TP. Hồ Chí Minh
Mr.An
DĐ: 0988.017.217
Mr. Hiếu
DĐ: 0931.549.180 - 0911 75 85 78
  Mr.Tiến
  DĐ: 0917 020 633
  Phương
  DĐ: 0903.191.800
Hà Nội
  Mr. Mạnh
  DĐ: 0974 111 838
  Hỗ trợ kỹ thuật
  DĐ: 0904 689 822
Camera JVC - Kim Đạt
/San-pham/Camera-quan-sat/Camera-Sony/Camera-than/SNC-EB632R-(2)
http://www.kimdat.vn